- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
mất người theo dõi; mất fan
Gần đây anh ấy bị mất fan rồi.
mất người theo dõi; mất fan
Gần đây anh ấy bị mất fan rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
mất người theo dõi; mất fan
mất người theo dõi; mất fan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.