- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
mất kết nối; bị ngắt mạng
Máy tính của tôi bị mất kết nối rồi.
mất kết nối; bị ngắt mạng
Máy tính của tôi bị mất kết nối rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
mất kết nối; bị ngắt mạng
mất kết nối; bị ngắt mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.