- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
Anh ấy quay đầu bỏ đi.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
Anh ấy quay đầu bỏ đi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.