- 扌thủ(bàn tay)
- 匋đào(làm đồ gốm)
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
móc ra; lấy ra
中用手从口袋或其他地方拿出来yòng shǒu cóng kǒudài huò qítā dìfang náchūlái
Anh ấy lấy điện thoại ra khỏi túi.
lấy ra; móc ra (từ túi, túi xách, v.v.)
中从口袋或包里拿出来cóng kǒudài huò bāo lǐ náchū lái
móc ra; lấy ra
中用手从口袋或其他地方拿出来yòng shǒu cóng kǒudài huò qítā dìfang náchūlái
Anh ấy lấy điện thoại ra khỏi túi.
lấy ra; móc ra (từ túi, túi xách, v.v.)
中从口袋或包里拿出来cóng kǒudài huò bāo lǐ náchū lái
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
móc ra; lấy ra
móc ra; lấy ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.