- 扌thủ(bàn tay)
- 匋đào(làm đồ gốm)
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
ngoáy tai; lấy ráy tai
Anh ấy thích lấy ráy tai.
ngoáy tai; lấy ráy tai
Anh ấy thích lấy ráy tai.
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
ngoáy tai; lấy ráy tai
ngoáy tai; lấy ráy tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.