- 扌thủ(bàn tay)
- 臽hãm(rơi vào hố)
Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.
bóp cổ; siết cổ; (bóng) kiểm soát chặt chẽ; nắm thóp
bóp cổ; siết cổ; (bóng) kiểm soát chặt chẽ; nắm thóp
Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bóp cổ; siết cổ; (bóng) kiểm soát chặt chẽ; nắm thóp
bóp cổ; siết cổ; (bóng) kiểm soát chặt chẽ; nắm thóp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.