- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thêm khí; bơm khí; sục khí
Xin hãy thông gió.
thêm khí; bơm khí; sục khí
Xin hãy thông gió.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thêm khí; bơm khí; sục khí
thêm khí; bơm khí; sục khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.