- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải bã; bài tiết (sinh học)
Bài di là quá trình sinh vật thải ra thức ăn chưa tiêu hóa.
chất thải bài tiết; phân; cặn bã bài tiết
Phân là chất thải sau khi động vật tiêu hóa.
thải bã; bài tiết (sinh học)
Bài di là quá trình sinh vật thải ra thức ăn chưa tiêu hóa.
chất thải bài tiết; phân; cặn bã bài tiết
Phân là chất thải sau khi động vật tiêu hóa.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải bã; bài tiết (sinh học)
thải bã; bài tiết (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.