- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sườn heo; xương sườn
Tôi thích ăn sườn.
sườn; xương sườn (thường là lợn)
sườn; xương sườn
sườn; (khẩu) người gầy trơ xương
sườn heo; xương sườn
Tôi thích ăn sườn.
sườn; xương sườn (thường là lợn)
sườn; xương sườn
sườn; (khẩu) người gầy trơ xương
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sườn heo; xương sườn
sườn heo; xương sườn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy gầy quá, trông như một bộ xương di động.
Anh ấy gầy quá, trông như một bộ xương di động.