- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
giếng thăm dò; hố thăm dò; giếng thử
Họ đang thăm dò giếng.
giếng thăm dò; hố thăm dò; giếng thử
Họ đang thăm dò giếng.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
giếng thăm dò; hố thăm dò; giếng thử
giếng thăm dò; hố thăm dò; giếng thử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.