- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
que thăm dầu; thước đo mức dầu
Vui lòng dùng que thăm dầu để kiểm tra mức dầu.
thước đo; que thăm dò
Cây thước đo này rất dài.
que thăm dầu; thước đo mức dầu
Vui lòng dùng que thăm dầu để kiểm tra mức dầu.
thước đo; que thăm dò
Cây thước đo này rất dài.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
que thăm dầu; thước đo mức dầu
que thăm dầu; thước đo mức dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.