- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
điệu tango
Cô ấy thích nhảy tango.
điệu tango
Cô ấy thích nhảy tango.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
điệu tango
điệu tango
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.