- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
sờ soạng; mò tìm
Anh ấy dò dẫm tiến về phía trước trong bóng tối.
sờ mó; sàm sỡ; động chân động tay
sờ soạng; mò tìm
Anh ấy dò dẫm tiến về phía trước trong bóng tối.
sờ mó; sàm sỡ; động chân động tay
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
sờ soạng; mò tìm
sờ soạng; mò tìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.