- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
tìm kiếm; mong muốn
Chúng tôi tìm kiếm sự thật.
mưu cầu; theo đuổi; toan tính
Chúng tôi theo đuổi sự thật.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
tìm kiếm; mong muốn
Chúng tôi tìm kiếm sự thật.
mưu cầu; theo đuổi; toan tính
Chúng tôi theo đuổi sự thật.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
tìm kiếm; mong muốn
tìm kiếm; mong muốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.