- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm dò; khảo sát; thám trắc
中用仪器或方法查看、了解某个事物或情况yòng yíqì huò fāngfǎ chákàn、liǎojiě mǒu ge shìwù huò qíngkuàng
Chúng tôi đang thăm dò các hành tinh mới.
thăm dò; khảo sát; thám trắc
中用仪器或方法查看、了解某个事物或情况yòng yíqì huò fāngfǎ chákàn、liǎojiě mǒu ge shìwù huò qíngkuàng
Chúng tôi đang thăm dò các hành tinh mới.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
thăm dò; khảo sát; thám trắc
thăm dò; khảo sát; thám trắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.