- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
đèn rọi; đèn tìm kiếm
Đèn pha chiếu sáng bầu trời.
đèn rọi; đèn tìm kiếm
Đèn pha chiếu sáng bầu trời.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn rọi; đèn tìm kiếm
đèn rọi; đèn tìm kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.