- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm tù nhân; thăm người thân bị giam giữ
Anh ấy đi thăm tù rồi.
thăm tù nhân; thăm người thân bị giam giữ
Anh ấy đi thăm tù rồi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm tù nhân; thăm người thân bị giam giữ
thăm tù nhân; thăm người thân bị giam giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.