- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
Chúng tôi đi thăm bạn bè.
đi xem xét; thăm dò tình hình
Anh ấy đi thăm bạn.
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
Chúng tôi đi thăm bạn bè.
đi xem xét; thăm dò tình hình
Anh ấy đi thăm bạn.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.