- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
người thăm dò khoáng sản; người tìm mỏ
Người thăm dò tìm vàng trong sa mạc.
người thăm dò khoáng sản; nhà thám hiểm địa chất
Người thăm dò khoáng sản tìm kiếm khoáng vật trong sa mạc.
người thăm dò khoáng sản; người tìm mỏ
Người thăm dò tìm vàng trong sa mạc.
người thăm dò khoáng sản; nhà thám hiểm địa chất
Người thăm dò khoáng sản tìm kiếm khoáng vật trong sa mạc.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người thăm dò khoáng sản; người tìm mỏ
người thăm dò khoáng sản; người tìm mỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.