- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
Chúng tôi đi thăm một người bạn cũ.
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
Chúng tôi đi thăm một người bạn cũ.
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.