- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
Anh ấy nghiêng người về phía trước để nhìn.
nghiêng người ra; thò người ra (qua cửa sổ, cửa ra vào...)
Anh ấy thò người ra ngoài cửa sổ nhìn.
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
Anh ấy nghiêng người về phía trước để nhìn.
nghiêng người ra; thò người ra (qua cửa sổ, cửa ra vào...)
Anh ấy thò người ra ngoài cửa sổ nhìn.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
nghiêng về phía trước; ngả về phía trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.