- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
hỏi thăm; dò hỏi
Anh ấy đã hỏi thăm tình hình của tôi.
hỏi thăm; thăm hỏi
Anh ấy hỏi thăm sức khỏe của tôi.
hỏi thăm; dò hỏi
Anh ấy đã hỏi thăm tình hình của tôi.
hỏi thăm; thăm hỏi
Anh ấy hỏi thăm sức khỏe của tôi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
hỏi thăm; dò hỏi
hỏi thăm; dò hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.