- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
nhà thám hiểm
Anh ấy là một nhà thám hiểm nổi tiếng.
nhà thám hiểm
Anh ấy là một nhà thám hiểm nổi tiếng.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà thám hiểm
nhà thám hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.