- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
dò mìn; phát hiện mìn
Họ đang dò mìn.
dò mìn; phát hiện mìn
Dò mìn là một công việc nguy hiểm.
dò mìn; phát hiện mìn
Họ đang dò mìn.
dò mìn; phát hiện mìn
Dò mìn là một công việc nguy hiểm.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
dò mìn; phát hiện mìn
dò mìn; phát hiện mìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.