- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
nhân viên dò mìn; người rà phá mìn
Nhân viên dò mìn đang làm việc.
nhân viên dò mìn; người rà phá mìn
Nhân viên dò mìn đang làm việc.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên dò mìn; người rà phá mìn
nhân viên dò mìn; người rà phá mìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.