- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
dò hỏi tin tức; thăm dò tình hình
Anh ấy đi thăm dò rồi.
dò xét tình hình; thăm dò tin tức
Anh ấy muốn thăm dò thông tin.
dò hỏi tin tức; thăm dò tình hình
Anh ấy đi thăm dò rồi.
dò xét tình hình; thăm dò tin tức
Anh ấy muốn thăm dò thông tin.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
dò hỏi tin tức; thăm dò tình hình
dò hỏi tin tức; thăm dò tình hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.