- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
giao diện; cổng kết nối; đầu nối
Cổng kết nối này bị hỏng rồi.
giao diện; cổng kết nối; giao tiếp (lập trình)
Giao diện này rất dễ sử dụng.
bến; bến cảng (dùng trong địa danh)
Cổng này là cổng mới.
giao diện; cổng kết nối; đầu nối
Cổng kết nối này bị hỏng rồi.
giao diện; cổng kết nối; giao tiếp (lập trình)
Giao diện này rất dễ sử dụng.
bến; bến cảng (dùng trong địa danh)
Cổng này là cổng mới.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giao diện; cổng kết nối; đầu nối
giao diện; cổng kết nối; đầu nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.