- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nghe (điện thoại); bắt máy
中接受并回应电话jiēshòu bìng huíyìng diànhuà
Xin hãy nghe điện thoại.
nghe (điện thoại); bắt máy
中接受并回应电话jiēshòu bìng huíyìng diànhuà
Xin hãy nghe điện thoại.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe (điện thoại); bắt máy
nghe (điện thoại); bắt máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.