- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp khách; tiếp đón khách; (nghề mại dâm) tiếp khách làng chơi
Cô ấy tiếp khách mỗi ngày.
tiếp khách; đón khách; (lóng) tiếp khách làng chơi
Cô ấy đang tiếp khách.
tiếp khách; tiếp đón khách; (nghề mại dâm) tiếp khách làng chơi
Cô ấy tiếp khách mỗi ngày.
tiếp khách; đón khách; (lóng) tiếp khách làng chơi
Cô ấy đang tiếp khách.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp khách; tiếp đón khách; (nghề mại dâm) tiếp khách làng chơi
tiếp khách; tiếp đón khách; (nghề mại dâm) tiếp khách làng chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.