- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
bảng điều khiển; console
Xin hãy mở bảng điều khiển.
bàn điều khiển; bảng điều khiển
Bàn điều khiển ở giữa phòng.
bảng điều khiển; console
Xin hãy mở bảng điều khiển.
bàn điều khiển; bảng điều khiển
Bàn điều khiển ở giữa phòng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bảng điều khiển; console
bảng điều khiển; console
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.