- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
quyền kiểm soát; quyền chi phối
Anh ấy muốn giành quyền kiểm soát công ty.
quyền kiểm soát; quyền chi phối
Anh ấy muốn giành quyền kiểm soát công ty.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền kiểm soát; quyền chi phối
quyền kiểm soát; quyền chi phối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.