- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thanh điều khiển (trong lò phản ứng hạt nhân)
Thanh điều khiển được sử dụng trong lò phản ứng hạt nhân.
thanh điều khiển (trong lò phản ứng hạt nhân)
Thanh điều khiển được sử dụng trong lò phản ứng hạt nhân.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
thanh điều khiển (trong lò phản ứng hạt nhân)
thanh điều khiển (trong lò phản ứng hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.