- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
người cuồng kiểm soát; kẻ thích kiểm soát người khác
Anh ấy là một kẻ cuồng kiểm soát.
người cuồng kiểm soát; kẻ thích kiểm soát người khác
Anh ấy là một kẻ cuồng kiểm soát.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
người cuồng kiểm soát; kẻ thích kiểm soát người khác
người cuồng kiểm soát; kẻ thích kiểm soát người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.