- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
bạn bè trên mạng xã hội; người dùng Twitter
Anh ấy là một người dùng Twitter.
bạn bè trên mạng xã hội; người dùng Twitter
Anh ấy là một người dùng Twitter.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
bạn bè trên mạng xã hội; người dùng Twitter
bạn bè trên mạng xã hội; người dùng Twitter
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.