- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thoái thác; viện cớ từ chối
Anh ấy viện cớ nói mình bị ốm.
thoái thác; viện cớ từ chối
Anh ấy viện cớ nói mình bị ốm.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
thoái thác; viện cớ từ chối
thoái thác; viện cớ từ chối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.