- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
truy tìm nguồn gốc; suy tìm căn nguyên [thành ngữ]
Chúng ta nên truy nguyên nguồn gốc để tìm ra căn nguyên của vấn đề.
truy tìm nguồn gốc; suy tìm căn nguyên [thành ngữ]
Chúng ta nên truy nguyên nguồn gốc để tìm ra căn nguyên của vấn đề.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
truy tìm nguồn gốc; suy tìm căn nguyên [thành ngữ]
truy tìm nguồn gốc; suy tìm căn nguyên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.