- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thanh đẩy; cần đẩy (cơ khí)
Cái cần đẩy này bị hỏng rồi.
gậy putter (gậy đánh golf)
Anh ấy dùng gậy putter đẩy bóng vào lỗ.
gậy đánh gôn; cú đánh gậy (trong golf)
Anh ấy đang đẩy gậy.
thanh đẩy; cần đẩy (cơ khí)
Cái cần đẩy này bị hỏng rồi.
gậy putter (gậy đánh golf)
Anh ấy dùng gậy putter đẩy bóng vào lỗ.
gậy đánh gôn; cú đánh gậy (trong golf)
Anh ấy đang đẩy gậy.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
thanh đẩy; cần đẩy (cơ khí)
thanh đẩy; cần đẩy (cơ khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.