- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy luận; suy dẫn; dẫn xuất
Chúng ta hãy suy diễn một chút.
muốn gặp; suy luận ra
Chúng ta hãy suy diễn kết quả này một chút.
xuất ra; trích xuất; (toán) suy ra; dẫn ra
suy luận; suy dẫn; dẫn xuất
Chúng ta hãy suy diễn một chút.
muốn gặp; suy luận ra
Chúng ta hãy suy diễn kết quả này một chút.
xuất ra; trích xuất; (toán) suy ra; dẫn ra
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
suy luận; suy dẫn; dẫn xuất
suy luận; suy dẫn; dẫn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kết luận này được suy diễn từ dữ liệu.
suy diễn; suy luận; diễn giải
Chúng ta hãy suy diễn một chút về kế hoạch này.
Kết luận này được suy diễn từ dữ liệu.
suy diễn; suy luận; diễn giải
Chúng ta hãy suy diễn một chút về kế hoạch này.