- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tiến cử học sinh lên trường cấp cao hơn; xét tuyển đặc cách
Anh ấy được tiến cử vào đại học.
xét tuyển theo diện giới thiệu (hình thức tuyển sinh dựa trên đề xuất của trường, dùng ở Đài Loan)
tiến cử học sinh lên trường cấp cao hơn; xét tuyển đặc cách
Anh ấy được tiến cử vào đại học.
xét tuyển theo diện giới thiệu (hình thức tuyển sinh dựa trên đề xuất của trường, dùng ở Đài Loan)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tiến cử học sinh lên trường cấp cao hơn; xét tuyển đặc cách
tiến cử học sinh lên trường cấp cao hơn; xét tuyển đặc cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.