- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
trôi qua; (thời gian) dịch chuyển; biến đổi theo thời gian
Thời gian đang trôi qua.
(của tình huống) phát triển; diễn biến; trôi qua (theo thời gian)
Thời gian đang trôi đi.
trôi qua; chuyển dịch; thay đổi dần
trôi qua; (thời gian) dịch chuyển; biến đổi theo thời gian
Thời gian đang trôi qua.
(của tình huống) phát triển; diễn biến; trôi qua (theo thời gian)
Thời gian đang trôi đi.
trôi qua; chuyển dịch; thay đổi dần
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
trôi qua; (thời gian) dịch chuyển; biến đổi theo thời gian
trôi qua; (thời gian) dịch chuyển; biến đổi theo thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.