- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy xét tỉ mỉ; nghiên cứu kỹ lưỡng
Chúng ta cần nghiên cứu chi tiết kế hoạch này.
suy xét tỉ mỉ; nghiên cứu kỹ lưỡng
Chúng ta cần nghiên cứu chi tiết kế hoạch này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy xét tỉ mỉ; nghiên cứu kỹ lưỡng
suy xét tỉ mỉ; nghiên cứu kỹ lưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.