- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
vẽ theo; can bản đồ
Xin bạn hãy đồ hình.
vẽ theo; can bản đồ
Xin bạn hãy đồ hình.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
vẽ theo; can bản đồ
vẽ theo; can bản đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.