- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
cầu hôn; đề nghị kết hôn
Anh ấy cầu hôn cô ấy.
cầu hôn; đề nghị kết hôn
Anh ấy cầu hôn cô ấy.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
cầu hôn; đề nghị kết hôn
cầu hôn; đề nghị kết hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.