- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
khởi kiện; đâm đơn kiện
Anh ấy quyết định kiện công ty đó.
khởi kiện; đâm đơn kiện
Anh ấy quyết định kiện công ty đó.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
khởi kiện; đâm đơn kiện
khởi kiện; đâm đơn kiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.