- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
nguyên đơn; bên nguyên cáo
Nguyên đơn đã nộp bằng chứng.
nguyên đơn; bên nguyên cáo
Nguyên đơn đã nộp bằng chứng.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nguyên đơn; bên nguyên cáo
nguyên đơn; bên nguyên cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.