- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
bình tĩnh; thong dong
Anh ấy đi một cách bình tĩnh.
đàng hoàng; tự nhiên; không ngại ngùng
Cô ấy đi bộ rất nhẹ nhàng.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
bình tĩnh; thong dong
Anh ấy đi một cách bình tĩnh.
đàng hoàng; tự nhiên; không ngại ngùng
Cô ấy đi bộ rất nhẹ nhàng.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
bình tĩnh; thong dong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.