- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
leo thang đặc quyền; nâng quyền (điện toán)
Anh ấy cố gắng đề quyền.
leo thang đặc quyền; nâng quyền (điện toán)
Anh ấy cố gắng đề quyền.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
leo thang đặc quyền; nâng quyền (điện toán)
leo thang đặc quyền; nâng quyền (điện toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.