- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
đàn (họ vĩ cầm); đàn violin, viola, cello hoặc contrabass
Cô ấy biết chơi đàn vĩ cầm.
đàn violin; đàn vĩ cầm
Anh ấy biết chơi đàn vĩ cầm.
đàn (họ vĩ cầm); đàn violin, viola, cello hoặc contrabass
Cô ấy biết chơi đàn vĩ cầm.
đàn violin; đàn vĩ cầm
Anh ấy biết chơi đàn vĩ cầm.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn (họ vĩ cầm); đàn violin, viola, cello hoặc contrabass
đàn (họ vĩ cầm); đàn violin, viola, cello hoặc contrabass
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.