- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
rút tiền (từ máy ATM)
Tôi muốn rút tiền mặt.
rút tiền (từ máy ATM)
Tôi muốn rút tiền mặt.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
rút tiền (từ máy ATM)
rút tiền (từ máy ATM)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.