- 扌thủ(bàn tay)
- 臿sáp(cái mai, dụng cụ xúc đất)
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
Ổ cắm điện này có năm lỗ cắm.
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
Ổ cắm điện này có năm lỗ cắm.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.